Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/変人変人🔊☆ Lưu vào danh sáchへんじんNghĩa—Hán tự trong từ này変人Câu ví dụ多くの科学者は世間に変人呼ばわりされている。Many scientists have the reputation of being eccentric.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子