Trang chủ/JLPT N1/Kanji/狭狭N1🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét9Lớp (Grade)8Âm Onキョウ, コウÂm Kunせま.い, せば.める, せば.まる, さNghĩacramped, narrow, contract, tight