Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/偏見偏見N1🔊☆ Lưu vào danh sáchへんけんNghĩa—Hán tự trong từ này偏見Câu ví dụ彼女は科学における性的偏見について書いた。She wrote on gender bias in science.Từ liên quan不偏不党偏り偏狭偏向偏重偏食変人偏る