Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/狭心症狭心症🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうしんしょうNghĩa—Hán tự trong từ này狭心症Câu ví dụ狭心症の発作が起きました。I had an angina attack.Từ liên quan安心一安心一心一心に遠心力会心快い核心