Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/狭まる狭まる🔊☆ Lưu vào danh sáchせばまるNghĩa—Hán tự trong từ này狭Câu ví dụ両者の溝が狭まった。The gap between them has narrowed.Từ liên quan狭い狭める狭心症偏狭狭間