Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/競馬場競馬場🔊☆ Lưu vào danh sáchけいばじょうNghĩa—Hán tự trong từ này競馬場Từ liên quan為替相場運動場夏場夏場所会場海水浴場開場議場