Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/居場所居場所🔊☆ Lưu vào danh sáchいばしょNghĩa—Hán tự trong từ này居場所Câu ví dụどうして私が彼の居場所を知っていようか。How should I know where he is?Từ liên quan為替相場運動場夏場夏場所会場海水浴場開場議場