Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/非鉄金属非鉄金属🔊☆ Lưu vào danh sáchひてつきんぞくNghĩa—Hán tự trong từ này非鉄金属Từ liên quan帰属貴金属金属軍属従属所属嘱託嘱望