Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/従属従属🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうぞくNghĩa—Hán tự trong từ này従属Câu ví dụ子供は親に従属している。Children are subject to their parents' rules.Từ liên quan帰属貴金属金属軍属所属嘱託嘱望専属