Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/嘱望嘱望🔊☆ Lưu vào danh sáchしょくぼうNghĩa—Hán tự trong từ này嘱望Câu ví dụ彼は教師になることを嘱望している。He aspires to become a teacher.Từ liên quan渇望希望志望失望嘱託切望絶望委嘱