Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/渇望渇望🔊☆ Lưu vào danh sáchかつぼうNghĩa—Hán tự trong từ này渇望Câu ví dụわが国の国民は独立を渇望している。Our people thirst for independence.Từ liên quan希望志望失望嘱望切望絶望待ち望む待望