Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/待ち望む待ち望むN1🔊☆ Lưu vào danh sáchまちのぞむNghĩa—Hán tự trong từ này待望Câu ví dụこれを待ち望んでいました。This is what I was waiting for.Từ liên quan応対歓待期待虐待招待心待ち接待待ち遠しい