Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/虐待虐待🔊☆ Lưu vào danh sáchぎゃくたいNghĩa—Hán tự trong từ này虐待Câu ví dụ彼は幼児虐待で罰せられた。He was punished for child abuse.Từ liên quan応対歓待期待招待心待ち接待待ち遠しい待ちかねる