Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/所属所属N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしょぞくNghĩa—Hán tự trong từ này所属Câu ví dụ私はどのクラブにも所属していない。I don't belong to any club.Từ liên quan帰属貴金属金属軍属従属嘱託嘱望専属