Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/生え抜き生え抜き🔊☆ Lưu vào danh sáchはえぬきNghĩa—Hán tự trong từ này生抜Câu ví dụ彼は生え抜きの外交官として一生の大部分を送ってきた。He has spent most of his time as a career diplomat.Từ liên quan引き抜く海抜間抜け奇抜骨抜き手抜き栓抜き選抜