Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/骨抜き骨抜き🔊☆ Lưu vào danh sáchほねぬきNghĩa—Hán tự trong từ này骨抜Câu ví dụ彼の提案は骨抜きになった。His proposal has been watered down.Từ liên quan引き抜く海抜間抜け奇抜手抜き栓抜き選抜追い抜く