Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/選抜選抜🔊☆ Lưu vào danh sáchせんばつNghĩa—Hán tự trong từ này選抜Câu ví dụチアリーダーの選抜テストを受けたいのです。I hope to try out for cheerleader.Từ liên quan引き抜く海抜間抜け奇抜骨抜き手抜き栓抜き追い抜く