Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/急成長急成長🔊☆ Lưu vào danh sáchきゅうせいちょうNghĩa—Hán tự trong từ này急成長Câu ví dụその国は経済の急成長で有名だ。The country is famous for the rapid growth of its economy.Từ liên quan屹度応急緩急危急急急いで急かす急ぎ