Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/応急応急N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおうきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này応急Câu ví dụこれらの建物は応急の修理が必要です。These buildings need temporary repairs.Từ liên quan一応応える応じる応援応酬応召応接応対