Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/屹度屹度N4🔊☆ Lưu vào danh sáchきっとNghĩa—Hán tự trong từ này屹度Câu ví dụでもよー、オラのおとうさんは良い気しねーよ、きっと。But I don't think Dad would like me to.Ngữ pháp liên quanNoun + の + ことだからTừ liên quanおめでとう御座います度にの度に印度印度支那印度尼西亜听緯度