Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/危急危急🔊☆ Lưu vào danh sáchききゅうNghĩa—Hán tự trong từ này危急Câu ví dụ彼女は危急の事態に備えた。She provided for an urgency.Từ liên quan危うい危うく危ない危ぶむ危害危機危険危険性