Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/危害危害N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきがいNghĩa—Hán tự trong từ này危害Câu ví dụどんな理由があっても他人に危害を加えてはいけない。You should not inflict any injury on others on any account.Từ liên quan危うい危うく危ない危ぶむ危機危急危険危険性