Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/危険性危険性🔊☆ Lưu vào danh sáchきけんせいNghĩa—Hán tự trong từ này危険性Câu ví dụ医者は彼にその薬の危険性を警告した。The doctor alerted him to the riskiness of the medicine.Từ liên quan危うい危うく危ない危ぶむ危害危機危急危険