Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/危ぶむ危ぶむN1🔊☆ Lưu vào danh sáchあやぶむNghĩa—Hán tự trong từ này危Câu ví dụ彼は死んでいるのではないかと危ぶまれている。They fear that he may be dead.Từ liên quan危うい危うく危ない危害危機危急危険危険性