Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/急かす急かすN1🔊☆ Lưu vào danh sáchせかすNghĩa—Hán tự trong từ này急Câu ví dụ急かしたくはないけど、次のバスに乗ろう。I don't want to rush you, but let's try to catch the next bus.Từ liên quan屹度応急緩急危急急急いで急ぎ急ぐ