Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/急ぐ急ぐN4🔊☆ Lưu vào danh sáchいそぐNghĩa—Hán tự trong từ này急Câu ví dụニックはバスに間に合うように急いだ。Nick hurried to catch the bus.Từ liên quan屹度応急緩急危急急急いで急かす急ぎ