Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き渡し引き渡し🔊☆ Lưu vào danh sáchひきわたしNghĩa—Hán tự trong từ này引渡Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く