Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き締め引き締め🔊☆ Lưu vào danh sáchひきしめNghĩa—Hán tự trong từ này引締Câu ví dụ金融引き締め政策が実施されている。A fiscal tightening policy is being enacted.Từ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く