Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/逃げ道逃げ道🔊☆ Lưu vào danh sáchにげみちNghĩa—Hán tự trong từ này逃道Câu ví dụ彼女に逃げ道はない。There's no escape for her.Từ liên quan逃がす逃げる逃げ出す逃す逃れる逃走逃避逃亡