Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/逃げ出す逃げ出すN1🔊☆ Lưu vào danh sáchにげだすNghĩa—Hán tự trong từ này逃出Câu ví dụその男は町から逃げ出した。The man got away from the city.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出