Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/外出外出N3🔊☆ Lưu vào danh sáchがいしゅつNghĩa—Hán tự trong từ này外出Câu ví dụヒーターをつけたまま外出した。I went out with the heater on.Ngữ pháp liên quanPlain form + ものだから / ものでTừ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出割り出す救出供出