Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/逃がす逃がすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchにがすNghĩa—Hán tự trong từ này逃Câu ví dụこんなにすばらしい機会を逃がしてはいけない。You mustn't miss such a good opportunity.Từ liên quan逃げる逃げ出す逃す逃れる逃走逃避逃亡見逃す