Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/逃亡逃亡N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうぼうNghĩa—Hán tự trong từ này逃亡Câu ví dụその少年たちは逃亡を試みたが失敗した。The boy attempted an escape, but failed.Từ liên quan死亡死亡者死亡率失う亡くなる亡骸亡命亡霊