Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/亡霊亡霊🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうれいNghĩa—Hán tự trong từ này亡霊Câu ví dụ彼女は亡霊を見て髪を逆立てた。When she saw the ghost, her hair stood on end.Từ liên quan死亡死亡者死亡率失う逃亡亡くなる亡骸亡命