Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/亡骸亡骸🔊☆ Lưu vào danh sáchなきがらNghĩa—Hán tự trong từ này亡骸Câu ví dụ彼女は父親の亡骸を見て泣いた。She cried at the sight of her father's dead body.Từ liên quan死亡死亡者死亡率失う逃亡亡くなる亡命亡霊