Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/逃走逃走N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうそうNghĩa—Hán tự trong từ này逃走Câu ví dụ少年がいくらかお金を持って逃走した。A boy made off with some money.Từ liên quanご馳走様でした滑走滑走路完走競走ご馳走様口走る疾走