Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/滑走路滑走路🔊☆ Lưu vào danh sáchかっそうろNghĩa—Hán tự trong từ này滑走路Câu ví dụ飛行機は滑走路に着陸した。An airplane touched down on the runway.Từ liên quan滑らか滑る滑稽滑降滑走潤滑油円滑滑り台