Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/滑り台滑り台🔊☆ Lưu vào danh sáchすべりだいNghĩa—Hán tự trong từ này滑台Câu ví dụアリスは長い滑り台を滑り降りた。Alice slid down the long slide.Từ liên quan一台屋台荷台気象台鏡台高台台台車