Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一台一台🔊☆ Lưu vào danh sáchいちだいNghĩa—Hán tự trong từ này一台Câu ví dụ1台の車が入り口に止まった。A car stopped at the entrance.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員