Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/荷台荷台🔊☆ Lưu vào danh sáchにだいNghĩa—Hán tự trong từ này荷台Câu ví dụこんなデカイのがチャリの荷台に乗るわけないだろ。There's no way one that big is going to go on a bike's luggage rest.Từ liên quan一台屋台気象台鏡台高台台台車台所