Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/台所台所N5🔊☆ Lưu vào danh sáchだいどころNghĩa—Hán tự trong từ này台所Câu ví dụメアリーは階段をおりて台所へ行った。Mary went down to the kitchen.Từ liên quan一台屋台荷台気象台鏡台高台台台車