Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/滑降滑降🔊☆ Lưu vào danh sáchかっこうNghĩa—Hán tự trong từ này滑降Từ liên quan滑らか滑る滑稽滑走滑走路潤滑油円滑滑り台