Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/滑稽滑稽N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこっけいNghĩa—Hán tự trong từ này滑稽Câu ví dụ彼はこっけいな性質の人だ。He is of a humorous turn of mind.Từ liên quan滑らか滑る滑降滑走滑走路潤滑油円滑滑り台