Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/滑らか滑らかN1🔊☆ Lưu vào danh sáchなめらかNghĩa—Hán tự trong từ này滑Câu ví dụ海は穏やかに、そしてなめらかに見える。The sea looks calm and smooth.Từ liên quan滑る滑稽滑降滑走滑走路潤滑油円滑滑り台