Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/疾走疾走🔊☆ Lưu vào danh sáchしっそうNghĩa—Hán tự trong từ này疾走Câu ví dụ1台のトラックが道路を疾走していた。A truck was careering along the road.Từ liên quanご馳走様でした滑走疾っくに疾患疾病疾風走る早い