Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/疾っくに疾っくにN2🔊☆ Lưu vào danh sáchとっくにNghĩa—Hán tự trong từ này疾Câu ví dụもうとっくに寝る時間だ。It is high time we went to bed.Từ liên quan疾患疾走疾病疾風走る早い