Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/利己主義利己主義🔊☆ Lưu vào danh sáchりこしゅぎNghĩa—Hán tự trong từ này利己主義Câu ví dụ彼は利己主義の化身だ。He is the personification of selfishness.Từ liên quan家主株主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る