Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/株主株主🔊☆ Lưu vào danh sáchかぶぬしNghĩa—Hán tự trong từ này株主Câu ví dụ株主たちはもうけまくっています。The stockholders are making money hand over fist.Từ liên quan家主救世主共産主義君主軍国主義ご主人司る資本主義