Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/共産主義共産主義🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうさんしゅぎNghĩa—Hán tự trong từ này共産主義Câu ví dụアメリカ人がファシズムを受け入れないのは、共産主義を受け入れないのと同じだ。The Americans don't accept Fascism any more than they do Communism.Từ liên quan家主株主救世主君主軍国主義ご主人司る資本主義