Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/司る司るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchつかさどるNghĩa—Hán tự trong từ này司Câu ví dụ市長は市政を司る。The mayor administers the affairs of the city.Từ liên quanにぎり寿司公司行司司会司会者司書司法司令